ngoe ngoảy

  1. Waggle, wag
    • Chó ngoe nguẩy đuôi
      The dog waggles its tail

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngoe ngoảy
Chú chó con vẫy cái đuôi ngoe ngoảy mỗi khi thấy chủ.